📍

Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →
XSMB - Kỳ quay 2026-02-07 Quay lúc 18:15
ĐB 38385
1 72416
2 98960 67180
3 70849 21068 12341 42582 87870 13419
4 2133 6818 2223 2250
5 1151 8762 8991 6418 0292 9309
6 464 234 649
7 94 17 77 43


Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G Bình Phước TP. Hồ Chí Minh Hậu Giang Long An
8
24
60
68
29
7
609
576
141
776
6
3976
8739
5382
7942
6156
9522
9005
2453
0848
1468
5689
2612
5
7850
8262
1969
6721
4
02052
21859
18115
38339
37215
68995
60733
21012
82554
18579
12909
09621
01404
58443
53386
02262
75499
21354
59248
45587
73404
87870
34160
18576
42354
92631
96661
46576
3
48406
79147
85512
13813
67538
48179
56110
06192
2
77615
49204
74490
30669
1
57087
02520
76443
20520
ĐB
455282
375271
948791
006929

Bảng Lô Tô Miền Nam

Đầu Bình Phước TP. Hồ Chí Minh Hậu Giang Long An
0 6, 9 4, 4, 9 4, 5 -
1 5, 5, 5 2, 2, 3 - 0, 2
2 4 0, 1, 2 - 0, 1, 9, 9
3 3, 9, 9 - 8 1
4 7 2, 3 1, 3, 8, 8 -
5 0, 2, 9 4, 6 3, 4 4
6 - 0, 2 2, 8, 9 0, 1, 8, 9
7 6 1, 6, 9 9 0, 6, 6, 6
8 2, 2, 7 - 6, 7 9
9 5 - 0, 1, 9 2


Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
8
18
57
25
7
907
950
279
6
3082
6304
4074
0674
0890
5002
4471
1318
0889
5
5407
3480
2152
4
18039
92575
53630
93489
91799
55592
38861
21834
46857
37255
68693
15443
84319
72524
27826
42528
06774
30044
46463
62980
07246
3
90872
31811
41681
70333
33669
95035
2
75011
48478
38471
1
66846
49807
91027
ĐB
092929
727264
049149

Bảng Lô Tô Miền Trung

Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 4, 7, 7 2, 7 -
1 1, 1, 8 9 8
2 9 4 5, 6, 7, 8
3 0, 9 3, 4 5
4 6 3 4, 6, 9
5 - 0, 5, 7, 7 2
6 1 4 3, 9
7 2, 4, 5 4, 8 1, 1, 4, 9
8 2, 9 0, 1 0, 9
9 2, 9 0, 3 -