📍

Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →
XSMB - Kỳ quay 2026-03-01 Quay lúc 18:15
ĐB 90148
1 20116
2 09827 74465
3 15703 06203 13706 07938 01540 95651
4 7572 6902 4082 6661
5 8156 7191 0875 7747 1348 0651
6 248 357 890
7 92 73 60 77


Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
8
02
11
15
7
315
728
747
6
0875
6477
2824
0820
7215
6476
1516
7742
8030
5
3273
1371
1836
4
57758
16015
92514
98779
64474
25414
18310
04852
96998
96625
59600
76271
79389
95622
65781
15546
25839
23093
70196
86700
58309
3
24096
14693
09543
45962
09619
15745
2
20838
82312
02700
1
62714
61589
27127
ĐB
578627
124254
549308

Bảng Lô Tô Miền Nam

Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 2 0 0, 0, 8, 9
1 0, 4, 4, 4, 5, 5 1, 2, 5 5, 6, 9
2 4, 7 0, 2, 5, 8 7
3 8 - 0, 6, 9
4 - 3 2, 5, 6, 7
5 8 2, 4 -
6 - 2 -
7 3, 4, 5, 7, 9 1, 1, 6 -
8 - 9, 9 1
9 3, 6 8 3, 6


Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
8
95
00
08
7
402
978
225
6
0150
2944
4031
1677
1603
2406
7604
7001
4550
5
7615
6975
6103
4
75655
74979
70439
49138
05985
56847
12027
29209
05614
75930
46847
02718
43071
41267
52306
53322
64026
12947
76798
60494
62638
3
63085
92351
83765
54988
94920
79888
2
16102
20191
50046
1
18119
72887
74764
ĐB
131340
453019
600510

Bảng Lô Tô Miền Trung

Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 2, 2 0, 3, 6, 9 1, 3, 4, 6, 8
1 5, 9 4, 8, 9 0
2 7 - 0, 2, 5, 6
3 1, 8, 9 0 8
4 0, 4, 7 7 6, 7
5 0, 1, 5 - 0
6 - 5, 7 4
7 9 1, 5, 7, 8 -
8 5, 5 7, 8 8
9 5 1 4, 8