📍

Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →
XSMB - Kỳ quay 2026-01-19 Quay lúc 18:15
ĐB 88286
1 46486
2 28702 94053
3 49895 00673 22045 65750 76293 04049
4 5519 2255 8111 1308
5 2390 9998 0677 8380 5455 6840
6 674 109 851
7 23 29 24 53


Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G Cà Mau Đồng Tháp TP. Hồ Chí Minh
8
27
94
47
7
857
870
978
6
9463
5345
4946
6268
6577
9646
5905
1622
4660
5
2117
6387
7851
4
58731
11712
22112
04219
66912
47375
60331
61007
82295
85228
63206
15120
06665
09537
19004
07963
86871
79342
05287
87931
38293
3
40414
39330
81677
71298
31109
03106
2
90010
81835
44916
1
64948
11850
06214
ĐB
786591
786514
647068

Bảng Lô Tô Miền Nam

Đầu Cà Mau Đồng Tháp TP. Hồ Chí Minh
0 - 6, 7 4, 5, 6, 9
1 0, 2, 2, 2, 4, 7, 9 4 4, 6
2 7 0, 8 2
3 0, 1, 1 5, 7 1
4 5, 6, 8 6 2, 7
5 7 0 1
6 3 5, 8 0, 3, 8
7 5 0, 7, 7 1, 8
8 - 7 7
9 1 4, 5, 8 3


Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Phú Yên Thừa Thiên Huế
8
15
64
7
774
613
6
6734
0555
4638
9068
7718
3458
5
5488
7797
4
79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
77882
35043
67631
98651
12671
79164
98508
3
31518
93198
79681
77489
2
30039
28082
1
89911
75713
ĐB
988921
097202

Bảng Lô Tô Miền Trung

Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 2, 2, 4, 4 2, 8
1 1, 5, 8 3, 3, 8
2 1 -
3 4, 8, 9 1
4 5 3
5 1, 5 1, 8
6 - 4, 4, 8
7 4 1
8 2, 8 1, 2, 2, 9
9 8 7