📍

Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →
XSMB - Kỳ quay 2026-02-21 Quay lúc 18:15
ĐB 44413
1 07591
2 33231 76046
3 65697 99008 46145 79381 48609 12774
4 4582 0612 6600 8162
5 6341 0847 5564 4777 7500 8744
6 243 887 936
7 91 14 96 09


Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G Bình Phước TP. Hồ Chí Minh Hậu Giang Long An
8
73
36
17
22
7
871
381
138
087
6
8590
4349
0784
2743
6054
3066
2544
9499
0988
5861
6620
6579
5
9906
4359
3724
1497
4
26804
48616
02080
30295
94232
35515
83263
20532
33437
28211
60872
35718
19771
85832
43336
53606
91753
45369
76146
83337
67959
83033
25856
97466
67395
15445
43660
54172
3
22841
36257
69747
92806
10335
53906
70522
69863
2
82429
36066
15722
85053
1
29658
30038
22320
05476
ĐB
838763
510389
192482
387418

Bảng Lô Tô Miền Nam

Đầu Bình Phước TP. Hồ Chí Minh Hậu Giang Long An
0 4, 6 6 6, 6 -
1 5, 6 1, 8 7 8
2 9 - 0, 2, 4 0, 2, 2
3 2 2, 2, 6, 7, 8 5, 6, 7, 8 3
4 1, 9 3, 7 4, 6 5
5 7, 8 4, 9 3, 9 3, 6
6 3, 3 6, 6 9 0, 1, 3, 6
7 1, 3 1, 2 - 2, 6, 9
8 0, 4 1, 9 2, 8 7
9 0, 5 - 9 5, 7


Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
8
58
79
43
7
889
776
368
6
4253
2069
2745
5120
9996
5978
8709
5070
8018
5
8843
8922
1867
4
52162
86702
92462
32647
82782
71354
82655
49525
92541
73425
62140
20564
77954
34129
55839
58317
86714
58908
08464
65527
85221
3
38299
02407
90337
49590
42964
45254
2
23801
38566
58079
1
66618
10992
31902
ĐB
805092
444375
920487

Bảng Lô Tô Miền Trung

Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 1, 2, 7 - 2, 8, 9
1 8 - 4, 7, 8
2 - 0, 2, 5, 5, 9 1, 7
3 - 7 9
4 3, 5, 7 0, 1 3
5 3, 4, 5, 8 4 4
6 2, 2, 9 4, 6 4, 4, 7, 8
7 - 5, 6, 8, 9 0, 9
8 2, 9 - 7
9 2, 9 0, 2, 6 -