📍

Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →
XSMB - Kỳ quay 2026-03-07 Quay lúc 18:15
ĐB 51951
1 40173
2 72851 79896
3 14269 77243 55128 30123 67715 38232
4 3646 4663 3778 2128
5 6631 6212 0620 2768 6603 8099
6 491 495 597
7 43 21 64 83


Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G Bình Phước TP. Hồ Chí Minh Hậu Giang Long An
8
45
27
83
49
7
028
778
809
740
6
7224
2231
5396
5989
9992
1182
3555
9662
4704
0556
4581
3412
5
0043
1502
1074
3055
4
44079
03566
42480
74918
40630
28249
98242
41791
54328
47952
26670
05005
49741
44489
19355
22340
58164
79586
15651
65586
87923
12436
79014
43019
75395
66111
46495
18046
3
91308
23368
77399
96726
63548
60833
34091
76419
2
35472
18235
48644
29202
1
66115
67663
15412
46583
ĐB
639526
885734
385752
843300

Bảng Lô Tô Miền Nam

Đầu Bình Phước TP. Hồ Chí Minh Hậu Giang Long An
0 8 2, 5 4, 9 0, 2
1 5, 8 - 2 1, 2, 4, 9, 9
2 4, 6, 8 6, 7, 8 3 -
3 0, 1 4, 5 3 6
4 2, 3, 5, 9 1 0, 4, 8 0, 6, 9
5 - 2 1, 2, 5, 5 5, 6
6 6, 8 3 2, 4 -
7 2, 9 0, 8 4 -
8 0 2, 9, 9 3, 6, 6 1, 3
9 6 1, 2, 9 - 1, 5, 5


Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
8
11
34
25
7
690
571
415
6
3840
8669
6513
4566
2250
1925
9449
7843
4683
5
7182
2127
3670
4
54868
78798
26110
61033
32902
22788
80873
89646
03984
49419
72541
59410
83270
39788
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
3
93232
70491
92238
95293
26444
78137
2
08658
39166
58703
1
11552
50468
23958
ĐB
725155
813698
886999

Bảng Lô Tô Miền Trung

Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 2 - 3, 3
1 0, 1, 3 0, 9 5
2 - 5, 7 5, 9
3 2, 3 4, 8 1, 7
4 0 1, 6 3, 4, 9
5 2, 5, 8 0 1, 8
6 8, 9 6, 6, 8 4, 9
7 3 0, 1 0
8 2, 8 4, 8 1, 3
9 0, 1, 8 3, 8 9