📍

Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →
XSMB - Kỳ quay 2026-02-14 Quay lúc 18:15
ĐB 90630
1 60522
2 04734 21740
3 51904 72260 94137 41807 10503 34635
4 9834 4280 9213 6455
5 8491 4037 2589 3568 7727 5954
6 915 781 457
7 18 09 60 86


Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G Bình Phước TP. Hồ Chí Minh Hậu Giang Long An
8
17
01
89
44
7
110
542
464
173
6
7273
4872
5819
3665
5670
3576
8055
3158
1504
8333
2837
9931
5
2403
9330
2924
6465
4
08114
75553
19626
30356
33618
66185
62050
02956
25577
05505
74856
27949
44869
51847
35297
38525
81579
77426
10842
25564
75561
87551
23935
55170
58970
02579
90051
74563
3
02302
47757
09823
58407
44694
21736
35014
24809
2
59675
17015
47579
32342
1
03377
14432
17347
96356
ĐB
850487
525331
365053
546079

Bảng Lô Tô Miền Nam

Đầu Bình Phước TP. Hồ Chí Minh Hậu Giang Long An
0 2, 3 1, 5, 7 4 9
1 0, 4, 7, 8, 9 5 - 4
2 6 3 4, 5, 6 -
3 - 0, 1, 2 6 1, 3, 5, 7
4 - 2, 7, 9 2, 7 2, 4
5 0, 3, 6, 7 6, 6 3, 5, 8 1, 1, 6
6 - 5, 9 1, 4, 4 3, 5
7 2, 3, 5, 7 0, 6, 7 9, 9 0, 0, 3, 9, 9
8 5, 7 - 9 -
9 - - 4, 7 -


Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
8
52
22
71
7
475
612
677
6
8943
5926
4237
6569
6241
0923
0914
1142
9146
5
6514
0066
5174
4
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
42578
71655
06022
96726
64567
38430
85359
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
3
36540
45617
64146
10559
69372
26200
2
01011
15254
44956
1
89259
26885
76600
ĐB
508844
342908
902431

Bảng Lô Tô Miền Trung

Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 - 8 0, 0, 0
1 1, 1, 4, 7, 8 2 4
2 6 2, 2, 3, 6 -
3 7 0 1
4 0, 3, 4 1, 6 2, 5, 6
5 1, 1, 2, 9 4, 5, 9, 9 6
6 3 6, 7, 9 4, 6
7 1, 5 8 1, 2, 4, 7
8 1 5 0, 7, 8
9 - - -