📍

Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →
XSMB - Kỳ quay 2026-03-09 Quay lúc 18:15
ĐB 90580
1 04540
2 94487 98098
3 35606 42538 65963 22001 91804 58627
4 2392 4618 1552 6353
5 0352 1716 6704 6184 8080 0236
6 614 041 733
7 53 35 65 20


Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G Cà Mau Đồng Tháp TP. Hồ Chí Minh
8
90
93
58
7
572
622
373
6
8215
9397
8996
9424
3443
8520
5746
0621
0819
5
2033
5381
6631
4
24724
01642
57186
49569
31294
24351
09591
46345
16657
01782
03977
32894
26229
88621
68708
98837
76683
55393
70855
62572
89214
3
66978
11727
20443
94251
29881
11223
2
01435
01200
10605
1
69167
09424
57647
ĐB
348827
686789
808467

Bảng Lô Tô Miền Nam

Đầu Cà Mau Đồng Tháp TP. Hồ Chí Minh
0 - 0 5, 8
1 5 - 4, 9
2 4, 7, 7 0, 1, 2, 4, 4, 9 1, 3
3 3, 5 - 1, 7
4 2 3, 3, 5 6, 7
5 1 1, 7 5, 8
6 7, 9 - 7
7 2, 8 7 2, 3
8 6 1, 2, 9 1, 3
9 0, 1, 4, 6, 7 3, 4 3


Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Phú Yên Thừa Thiên Huế
8
70
32
7
702
661
6
5813
2981
0000
7655
7914
9077
5
7805
2619
4
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
3
51751
17665
28094
67873
2
20909
24525
1
55383
94486
ĐB
740058
840103

Bảng Lô Tô Miền Trung

Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 0, 2, 5, 9 3
1 2, 3, 9 4, 9
2 3 5
3 - 2
4 8 2
5 1, 2, 8 5, 5
6 5 1, 5
7 0, 3 3, 7
8 1, 3, 6 3, 6, 8
9 - 4, 7, 8