📍

Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →
XSMB - Kỳ quay 2026-02-09 Quay lúc 18:15
ĐB 05901
1 95598
2 84591 88377
3 11715 48789 40846 74155 45695 67087
4 9847 5056 6625 6463
5 2542 4773 5512 3129 0200 4096
6 130 769 434
7 14 25 76 67


Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G Cà Mau Đồng Tháp TP. Hồ Chí Minh
8
68
74
17
7
180
866
386
6
5055
9376
8582
9441
7286
6297
1201
9298
0818
5
6734
4445
5679
4
32036
80419
44880
08759
50749
16765
09328
54102
02432
27210
87691
37793
92850
85762
25909
87263
85373
07453
48266
51577
90342
3
63217
99194
13048
93915
59619
39564
2
94229
19210
38924
1
16032
37364
07066
ĐB
291653
132030
329379

Bảng Lô Tô Miền Nam

Đầu Cà Mau Đồng Tháp TP. Hồ Chí Minh
0 - 2 1, 9
1 7, 9 0, 0, 5 7, 8, 9
2 8, 9 - 4
3 2, 4, 6 0, 2 -
4 9 1, 5, 8 2
5 3, 5, 9 0 3
6 5, 8 2, 4, 6 3, 4, 6, 6
7 6 4 3, 7, 9, 9
8 0, 0, 2 6 6
9 4 1, 3, 7 8


Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Phú Yên Thừa Thiên Huế
8
53
90
7
215
257
6
9541
0756
2048
3009
0230
4236
5
6681
7611
4
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
3
42298
46162
66237
60231
2
17310
21122
1
11117
88269
ĐB
256954
519579

Bảng Lô Tô Miền Trung

Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 - 9
1 0, 5, 5, 7 1, 9
2 3, 4 2, 9
3 7 0, 1, 6, 7
4 1, 3, 8 -
5 3, 4, 6 7
6 2 5, 9, 9
7 - 9
8 1, 5 2, 5
9 0, 8 0, 6