Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
8
48
38
92
7
588
641
181
6
8530
5843
9148
9390
3204
0332
5747
0774
7902
5
2209
8463
4368
4
68741
38798
83284
42753
41829
34132
33869
71917
60983
67932
41601
36578
66018
67783
16065
37960
58841
51165
54059
12415
94004
3
72167
83569
35235
34105
65254
23249
2
20935
41928
94685
1
06277
65035
79141
ĐB
875722
029344
145342

KẾT QUẢ CÁC NGÀY TRƯỚC

Xổ số Miền Trung thứ tư, 11/10/2023

G Đà Nẵng Khánh Hòa
8
14
08
7
095
867
6
6007
9448
2539
3524
0510
3139
5
2955
1653
4
53035
51062
71579
26923
43646
56888
55227
42657
43178
46598
15429
86313
63495
55031
3
14168
16682
55075
98996
2
11517
94280
1
09625
93878
ĐB
015713
413689

Bảng Lô Tô

Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 7 8
1 3, 4, 7 0, 3
2 3, 5, 7 4, 9
3 5, 9 1, 9
4 6, 8 -
5 5 3, 7
6 2, 8 7
7 9 5, 8, 8
8 2, 8 0, 9
9 5 5, 6, 8

Xổ số Miền Trung thứ ba, 10/10/2023

G Đắk Lắk Quảng Nam
8
31
75
7
703
832
6
5233
3768
0345
6155
0022
7526
5
5556
6827
4
72668
78384
56815
24332
25146
80041
75409
98134
42057
54930
88879
25924
46982
87998
3
45205
33048
06623
80677
2
68867
26706
1
47767
49737
ĐB
446469
532389

Bảng Lô Tô

Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 3, 5, 9 6
1 5 -
2 - 2, 3, 4, 6, 7
3 1, 2, 3 0, 2, 4, 7
4 1, 5, 6, 8 -
5 6 5, 7
6 7, 7, 8, 8, 9 -
7 - 5, 7, 9
8 4 2, 9
9 - 8

Xổ số Miền Trung thứ hai, 09/10/2023

G Phú Yên Thừa Thiên Huế
8
38
65
7
815
766
6
5374
3347
6093
7992
6022
4730
5
6080
5742
4
16467
34607
12520
07968
74177
25842
30116
13348
81248
61787
19015
85208
36001
68655
3
17697
62571
53224
35102
2
02023
13387
1
19494
90121
ĐB
400518
786981

Bảng Lô Tô

Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 7 1, 2, 8
1 5, 6, 8 5
2 0, 3 1, 2, 4
3 8 0
4 2, 7 2, 8, 8
5 - 5
6 7, 8 5, 6
7 1, 4, 7 -
8 0 1, 7, 7
9 3, 4, 7 2

Xổ số Miền Trung chủ nhật, 08/10/2023

G Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
8
65
65
45
7
255
960
416
6
3585
7370
4062
7717
1723
3581
6789
8668
3604
5
2195
0954
3950
4
03514
88419
17221
78331
87167
61796
66330
51000
46995
69892
33839
20446
08213
61174
90194
35404
17540
76328
68621
36726
77673
3
50532
32381
32510
59363
65769
44077
2
51090
77700
75915
1
36268
39668
03110
ĐB
249660
848549
199151

Bảng Lô Tô

Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 - 0, 0 4, 4
1 4, 9 0, 3, 7 0, 5, 6
2 1 3 1, 6, 8
3 0, 1, 2 9 -
4 - 6, 9 0, 5
5 5 4 0, 1
6 0, 2, 5, 7, 8 0, 3, 5, 8 8, 9
7 0 4 3, 7
8 1, 5 1 9
9 0, 5, 6 2, 5 4

Xổ số Miền Trung thứ bảy, 07/10/2023

G Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
8
14
85
09
7
217
202
818
6
1160
2113
1162
2562
3791
2625
3069
6648
4081
5
2747
5032
8503
4
65395
92711
85592
61274
52678
72211
71705
11153
45564
98049
57858
53649
38618
77688
24256
25472
23358
68450
79514
77363
56782
3
97849
57588
71288
67968
61480
53755
2
54763
06109
43556
1
56736
18773
13671
ĐB
532851
214554
607121

Bảng Lô Tô

Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 5 2, 9 3, 9
1 1, 1, 3, 4, 7 8 4, 8
2 - 5 1
3 6 2 -
4 7, 9 9, 9 8
5 1 3, 4, 8 0, 5, 6, 6, 8
6 0, 2, 3 2, 4, 8 3, 9
7 4, 8 3 1, 2
8 8 5, 8, 8 0, 1, 2
9 2, 5 1 -

Xổ số Miền Trung thứ sáu, 06/10/2023

G Gia Lai Ninh Thuận
8
55
98
7
338
986
6
5931
1713
1962
9411
3918
9465
5
8443
5844
4
20292
34170
93679
54470
10709
71529
81899
44744
31742
81710
87520
94195
37463
28319
3
43968
71426
48187
88120
2
27405
36661
1
17912
64883
ĐB
061333
434602

Bảng Lô Tô

Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 5, 9 2
1 2, 3 0, 1, 8, 9
2 6, 9 0, 0
3 1, 3, 8 -
4 3 2, 4, 4
5 5 -
6 2, 8 1, 3, 5
7 0, 0, 9 -
8 - 3, 6, 7
9 2, 9 5, 8

Xổ số Miền Trung thứ năm, 05/10/2023

G Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
8
75
94
95
7
104
672
396
6
1110
8520
2337
5131
9634
1635
1856
1826
5189
5
8924
7192
4277
4
16462
70830
20751
59357
08450
01784
46382
51692
52495
19618
50219
59907
74006
75786
53341
33407
16114
95973
17150
08882
03330
3
74532
29387
21934
01456
13343
76945
2
03387
12282
47223
1
68907
69468
24619
ĐB
591234
671010
661493

Bảng Lô Tô

Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 4, 7 6, 7 7
1 0 0, 8, 9 4, 9
2 0, 4 - 3, 6
3 0, 2, 4, 7 1, 4, 4, 5 0
4 - - 1, 3, 5
5 0, 1, 7 6 0, 6
6 2 8 -
7 5 2 3, 7
8 2, 4, 7, 7 2, 6 2, 9
9 - 2, 2, 4, 5 3, 5, 6