📍

Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →
XSMB - Kỳ quay 2024-04-11 Quay lúc 18:15
ĐB 69356
1 22552
2 35140 15293
3 35010 28133 33342 65578 74436 57981
4 4851 2761 8993 3587
5 6909 2693 2363 1750 3328 7628
6 753 388 635
7 73 80 42 86


Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G An Giang Bình Thuận Tây Ninh
8
88
00
41
7
369
669
673
6
1464
8333
9756
0206
6114
5822
8907
2361
3430
5
1043
8682
9415
4
88693
41064
57262
08728
44717
22871
01116
60520
43851
79420
44585
84774
75146
43425
87166
66017
76128
33577
57596
41936
77316
3
45877
33638
50400
55097
78394
52178
2
00012
85576
38917
1
52841
81313
54600
ĐB
209528
553973
281284


Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
8
40
50
84
7
178
421
612
6
0168
2812
0482
6841
1420
2442
3913
4239
4890
5
5765
9215
8816
4
26779
14682
33233
61033
17099
83483
16241
70438
67352
99590
10561
61055
50332
93997
69090
25712
15836
37219
14522
39031
96166
3
93435
53438
76751
47916
73223
32330
2
19714
50938
60605
1
09089
61314
16945
ĐB
413781
597576
833501