📍

Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →
XSMB - Kỳ quay 2022-09-11 Quay lúc 18:15
ĐB 99951
1 20446
2 01749 04947
3 48714 13415 43233 47562 05148 54399
4 2349 1167 2271 6497
5 7617 3249 4218 7009 3163 8093
6 487 249 588
7 77 75 23 39


Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
8
11
64
95
7
751
540
740
6
1634
9834
3533
9475
7128
1131
2823
4285
0893
5
9724
5241
2582
4
29322
95877
43524
24621
10251
74692
09142
43582
19836
82725
72748
64225
62587
01052
08294
10735
90756
88413
70774
89085
25873
3
29369
19437
76732
13506
86605
81350
2
72900
26654
78885
1
98342
30497
49561
ĐB
179361
907967
101001


Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
8
98
23
04
7
525
413
150
6
6174
3306
5913
2475
1189
9859
1348
6535
3730
5
2491
1760
7709
4
62108
05006
07574
97902
08396
12906
50616
59283
48788
21207
65383
23798
90214
26875
14624
54489
23028
88275
82611
10892
67451
3
12968
09384
72832
50804
29830
45178
2
69121
64780
75436
1
40530
87949
43802
ĐB
906362
262411
115755