📍

Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →
XSMB - Kỳ quay 2026-03-15 Quay lúc 18:15
ĐB 01770
1 90396
2 93620 88013
3 31307 29198 55857 83618 47659 16535
4 2842 2991 0522 4344
5 8085 5101 1052 5669 4280 8397
6 103 122 461
7 68 84 38 76


Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
8
92
49
21
7
107
979
821
6
2115
0100
2662
6105
0478
3657
8092
0992
7886
5
1992
7292
0416
4
54906
33437
59198
95556
81443
86186
51646
98637
13076
71607
26658
36315
11312
41257
33849
10852
21797
74696
99608
08778
81404
3
90340
11227
95656
22250
88262
99903
2
66309
60553
23980
1
86546
78674
64397
ĐB
327936
861235
441767


Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
8
50
01
87
7
795
091
529
6
9212
9798
4433
2447
8671
7850
0624
4311
6361
5
5912
0227
7456
4
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90040
14511
37269
04075
83665
92311
37036
49229
3
60620
19038
58073
63904
11705
23736
2
91486
12846
67165
1
84059
58224
54426
ĐB
518891
002345
331464