📍

Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →
XSMB - Kỳ quay 2022-04-16 Quay lúc 18:15
ĐB 36554
1 94220
2 71581 97927
3 99808 50345 90346 35469 62210 48173
4 1377 6536 3890 3566
5 8883 4491 5181 6270 4680 0369
6 269 085 602
7 48 81 98 94


Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G Bình Phước TP. Hồ Chí Minh Hậu Giang Long An
8
18
87
42
08
7
289
212
699
933
6
5545
0300
9321
0993
6069
6582
2741
0808
4176
2123
0763
3096
5
7226
7514
4633
6750
4
53049
91846
83465
16445
75908
59330
87876
78874
66320
63086
84841
53705
63175
31510
05124
47335
37510
71389
76438
23363
28057
43675
84717
73430
81947
09584
67935
12754
3
98692
12772
75854
39998
84978
82782
13305
35304
2
45297
92408
45906
17305
1
57428
02626
72807
32744
ĐB
576870
559479
340709
211809


Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
8
33
71
20
7
071
117
190
6
3312
7765
8943
5881
4589
1978
6119
5489
7949
5
1548
4412
4803
4
43513
89875
84166
62031
76133
73074
17605
63716
47540
70692
58419
34513
30602
02850
31230
32968
28492
11443
44575
52195
97730
3
90210
16977
78957
35038
74048
87752
2
82035
67281
40770
1
66271
45607
23214
ĐB
957353
413425
979643