📍

Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →
XSMB - Kỳ quay 2024-10-26 Quay lúc 18:15
ĐB 69297
1 47220
2 66264 68528
3 07026 55907 21651 54642 57264 09765
4 3390 5235 3510 3337
5 8262 1907 9913 2980 0158 1226
6 887 620 676
7 20 45 02 84


Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G Bình Phước TP. Hồ Chí Minh Hậu Giang Long An
8
42
00
52
58
7
168
951
903
532
6
3285
9151
9474
4769
7301
2074
1103
9587
0362
8283
0516
0532
5
0023
8721
2703
3899
4
32081
17707
19937
35364
44832
53956
85956
41976
66339
85918
88331
10651
22949
43950
41402
77451
11332
02207
68625
74082
13726
41738
85295
27391
44469
16935
87629
46869
3
93162
93681
37287
62090
49783
47730
85216
99687
2
00122
46621
06394
99978
1
23857
35795
95330
49022
ĐB
907422
918254
363290
355972


Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
8
84
40
89
7
416
523
888
6
6787
8741
2462
8602
7175
1362
3934
5056
7360
5
2254
1391
4286
4
84512
39249
09479
13594
64115
49807
75388
72928
57929
99581
78996
79020
59459
39612
55037
06085
31103
31825
87299
59616
85995
3
93584
57732
84289
94723
87779
25986
2
56484
44181
24288
1
62924
03024
47418
ĐB
488083
169030
037476