Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
8
11
06
69
7
724
081
344
6
9790
7825
9902
0607
1056
0885
5528
1581
7341
5
4715
9389
8634
4
26936
42857
30012
86684
06357
48759
83981
87559
31035
07048
11008
27042
06465
12603
62557
28943
81599
58933
02295
79485
60773
3
55416
01323
53238
07138
04292
81874
2
28146
23820
96168
1
68283
32021
29847
ĐB
116703
668298
887031

KẾT QUẢ CÁC NGÀY TRƯỚC

Xổ số Miền Trung thứ bảy, 14/10/2023

G Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
8
25
38
86
7
324
297
413
6
6291
2329
4614
9859
9194
0931
2038
2741
3849
5
7569
5185
7911
4
33964
03870
47531
74461
72869
41772
98778
98793
12703
13469
39072
12954
81638
36978
17357
89159
64904
87084
71984
84057
75477
3
16566
52955
23272
81266
75065
55235
2
73939
81944
75068
1
60363
11708
93795
ĐB
336771
069366
665621

Bảng Lô Tô

Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 - 3, 8 4
1 4 - 1, 3
2 4, 5, 9 - 1
3 1, 9 1, 8, 8 5, 8
4 - 4 1, 9
5 5 4, 9 7, 7, 9
6 1, 3, 4, 6, 9, 9 6, 6, 9 5, 8
7 0, 1, 2, 8 2, 2, 8 7
8 - 5 4, 4, 6
9 1 3, 4, 7 5

Xổ số Miền Trung thứ sáu, 13/10/2023

G Gia Lai Ninh Thuận
8
60
12
7
418
906
6
0636
4255
6325
1972
4073
5494
5
8750
5430
4
08639
29077
17928
47798
87556
93986
29347
52351
06064
95554
76957
38125
94285
27956
3
51611
46622
18711
96851
2
70321
23446
1
46571
80612
ĐB
897335
486236

Bảng Lô Tô

Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 - 6
1 1, 8 1, 2, 2
2 1, 2, 5, 8 5
3 5, 6, 9 0, 6
4 7 6
5 0, 5, 6 1, 1, 4, 6, 7
6 0 4
7 1, 7 2, 3
8 6 5
9 8 4

Xổ số Miền Trung thứ năm, 12/10/2023

G Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
8
48
38
92
7
588
641
181
6
8530
5843
9148
9390
3204
0332
5747
0774
7902
5
2209
8463
4368
4
68741
38798
83284
42753
41829
34132
33869
71917
60983
67932
41601
36578
66018
67783
16065
37960
58841
51165
54059
12415
94004
3
72167
83569
35235
34105
65254
23249
2
20935
41928
94685
1
06277
65035
79141
ĐB
875722
029344
145342

Bảng Lô Tô

Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 9 1, 4, 5 2, 4
1 - 7, 8 5
2 2, 9 8 -
3 0, 2, 5 2, 2, 5, 5, 8 -
4 1, 3, 8, 8 1, 4 1, 1, 2, 7, 9
5 3 - 4, 9
6 7, 9, 9 3 0, 5, 5, 8
7 7 8 4
8 4, 8 3, 3 1, 5
9 8 0 2

Xổ số Miền Trung thứ tư, 11/10/2023

G Đà Nẵng Khánh Hòa
8
14
08
7
095
867
6
6007
9448
2539
3524
0510
3139
5
2955
1653
4
53035
51062
71579
26923
43646
56888
55227
42657
43178
46598
15429
86313
63495
55031
3
14168
16682
55075
98996
2
11517
94280
1
09625
93878
ĐB
015713
413689

Bảng Lô Tô

Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 7 8
1 3, 4, 7 0, 3
2 3, 5, 7 4, 9
3 5, 9 1, 9
4 6, 8 -
5 5 3, 7
6 2, 8 7
7 9 5, 8, 8
8 2, 8 0, 9
9 5 5, 6, 8

Xổ số Miền Trung thứ ba, 10/10/2023

G Đắk Lắk Quảng Nam
8
31
75
7
703
832
6
5233
3768
0345
6155
0022
7526
5
5556
6827
4
72668
78384
56815
24332
25146
80041
75409
98134
42057
54930
88879
25924
46982
87998
3
45205
33048
06623
80677
2
68867
26706
1
47767
49737
ĐB
446469
532389

Bảng Lô Tô

Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 3, 5, 9 6
1 5 -
2 - 2, 3, 4, 6, 7
3 1, 2, 3 0, 2, 4, 7
4 1, 5, 6, 8 -
5 6 5, 7
6 7, 7, 8, 8, 9 -
7 - 5, 7, 9
8 4 2, 9
9 - 8

Xổ số Miền Trung thứ hai, 09/10/2023

G Phú Yên Thừa Thiên Huế
8
38
65
7
815
766
6
5374
3347
6093
7992
6022
4730
5
6080
5742
4
16467
34607
12520
07968
74177
25842
30116
13348
81248
61787
19015
85208
36001
68655
3
17697
62571
53224
35102
2
02023
13387
1
19494
90121
ĐB
400518
786981

Bảng Lô Tô

Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 7 1, 2, 8
1 5, 6, 8 5
2 0, 3 1, 2, 4
3 8 0
4 2, 7 2, 8, 8
5 - 5
6 7, 8 5, 6
7 1, 4, 7 -
8 0 1, 7, 7
9 3, 4, 7 2

Xổ số Miền Trung chủ nhật, 08/10/2023

G Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
8
65
65
45
7
255
960
416
6
3585
7370
4062
7717
1723
3581
6789
8668
3604
5
2195
0954
3950
4
03514
88419
17221
78331
87167
61796
66330
51000
46995
69892
33839
20446
08213
61174
90194
35404
17540
76328
68621
36726
77673
3
50532
32381
32510
59363
65769
44077
2
51090
77700
75915
1
36268
39668
03110
ĐB
249660
848549
199151

Bảng Lô Tô

Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 - 0, 0 4, 4
1 4, 9 0, 3, 7 0, 5, 6
2 1 3 1, 6, 8
3 0, 1, 2 9 -
4 - 6, 9 0, 5
5 5 4 0, 1
6 0, 2, 5, 7, 8 0, 3, 5, 8 8, 9
7 0 4 3, 7
8 1, 5 1 9
9 0, 5, 6 2, 5 4